Nghe Tab
        Thứ Bảy, 21 tháng 8, 2010 - 02:24 Follow Me : Loat chuong trinh day tieng anh tu BBC

        Tất cả những thông tin trên trang www.blogphantai.co.cc chủ yếu được tác giả sưu tập trên internet .Mời các bạn tham khảo.

        Follow Me! là một loạt các chương trình truyền hình được sản xuất bởi BBC trong cuối thập niên 1970 với nội dung giảng dạy tiếng Anh. Chương trình này đã được phổ biến tại nhiều quốc gia và được xem là chương trình giảng dạy tiếng Anh đầu tiên trên truyền hình.

        Do được sản xuất khá lâu nên chất lượng hình ảnh và âm thanh không được hoàn hảo như chúng ta mong muốn nhưng không vì thế mà các bài học tiếng Anh ở đây kém thú vị.

        Hãy theo tôi!



        Mới bắt đầu: 


        Cơ bản:

        Trung cấp:

        Nâng cao:

        Đăng bởi: Do Nghieng 's Blog

        Anh van cap toc -Instant English

        Tất cả những thông tin trên trang www.blogphantai.co.cc chủ yếu được tác giả sưu tập trên internet .Mời các bạn tham khảo.

        Chương trình tiếng Anh cấp tốc này được thiết kế cho người chưa biết gì về tiếng Anh và muốn học tiếng Anh nhanh nhất có thể. Với cách phát âm được phiên âm theo tiếng Việt rất dễ dàng cho bạn học. Ngoài ra còn có file âm thanh giúp bạn bắt chước cách phát âm. Chương trình rất thích hợp cho các bạn mới học tiếng Anh 




        Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 1Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 2Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 3Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 4Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 5Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 6Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 7Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 8Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 9Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 10Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 11Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 12Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 13Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 14Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 15Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 16Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 17Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 18Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 19Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 20Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 21Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 22Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 23Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 24Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 25Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 26Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 27Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 28Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 29Instant English - Tieng Anh giao tiep co ban Lesson 30

        Đăng bởi: Do Nghieng 's Blog

        Bang dong tu bat quy tac

        Tất cả những thông tin trên trang www.blogphantai.co.cc chủ yếu được tác giả sưu tập trên internet .Mời các bạn tham khảo.

        InfinitivePastPast participleNghĩa
        abideabodeabodeTrú ngụ,chịu đựng
        arisearosearisenNổi dậy, nổi lên
        awakeawokeawoke, awakedTỉnh dậy ,đánh thức
        bewas, werebeenThì, là, ở, bị được
        bearboreborne, bornMang, chịu đựng, sinh đẻ
        beatbeatbeatenĐánh
        becomebecamebecomeThành,trở nên
        befallbefellbefallenXảy tới
        beginbeganbegunBắt đầu
        beholdbeheldbeheldNgắm , nhìn
        bendbentbentUốn cong
        bereavebereftbereftLấy đi, tước đoạt
        bespeakbespokebespokenĐặt trước, giữ trước
        beseechbesoughtbesoughtVan xin
        betbetbetĐánh cuộc, cá
        bidbadebid, biddenRa lênh
        bindboundboundBuộc, là dính vào
        bitebitbit, bittenCắn
        bleedbledbledChảy máu
        blowblewblownThổi
        breakbrokebrokenLàm vỡ, bẻ gãy
        breedbredbredNuôi nấng
        bringbroughtbroughtMang lại, đem lại
        buildbuiltbuiltXây dựng
        burnburntburntĐốt cháy
        burstburstburstNổ
        buyboughtboughtMua
        castcastcastLiệng, ném, quăng
        catchcaughtcaughtBắt, chụp được
        chidechidchiddenQuở mắng
        choosechosechosenLựa chọn
        cleaveclove, cleftcloven, chleftChẻ ra, tách ra
        clingclungclungBám, quyến luyến
        clothecladcladMặc, bận quần áo
        comecamecomeĐến
        costcostcostTrị giá
        creepcreptcrept
        crowcrew, crowwedcrowedGáy, gà gáy
        cutcutcutCắt
        dealdealtdealtGiao thiệp, chia bài
        digdugdugĐào
        dodiddoneLàm
        drawdrewdrawnKéo, vẽ
        dreamdreamtdreamtMơ, mộng
        drinkdrankdrunkUống
        drivedrovedrivenĐưa, lái xe
        dwelldweltdweltỞ, trú ngụ
        eatateeatenĂn
        fallfellfallenNgã, rơi
        feedfedfedNuôi cho ăn
        feelfeltfeltCảm thấy
        fightfoughtfoughtĐánh , chiến đấu
        findfoundfoundTìm thấy, được
        fleefledfledChạy trốn
        flingflungflungNém
        flyflewflownBay
        forbearforboreforboneKiêng cử
        forbidforbadeforbiddenCấm
        foreseeforesawforeseenTiên tri
        foretellforetoldforetoldTiên đoán
        forgetforgetforgettenQuên
        forgiveforgaveforgivenTha thứ
        forsakeforsookforsakenBỏ rơi, từ bỏ
        forswearforsworeforswornThề bỏ
        freezefrozefrozenĐông lại , đóng băng
        getgotgot, gottenĐược, trở nên
        gildgiltgiltMạ vàng
        gardgartgartCuốn xung quanh
        givegavegivenCho
        gowentgoneĐi
        grindgroundgroundXay, nghiền nhỏ
        growgrewgrownLớn lên, mọc
        hanghunghungTreo
        havehadhad
        hearheardheardNghe
        heavehovehoveNhấc lên, nâng lên
        hewhewedhewnGọt đẽo
        hidehidhid, hiddenẨn, trốn
        hithithitĐụng chạm
        holdheldholdCầm giữ
        hurthurthurtLàm đau, làm hại
        inlayinlaidinlaidKhảm, cẩn
        keepkeptkeptGiữ
        kneelkneltkneltQuì gối
        knitknitknitĐan
        knowknewknownBiết
        ladeladedladenChất, chở, gánh
        leadledledDẫn dắt, lãnh đạo
        laylaidlaidĐể, đặt, để trứng
        leanleantleantDựa vào
        leapleaptleaptNhảy
        learnlearntlearntHọc, được tin
        leaveleftleftBỏ lại, rời khỏi
        lendlentlentCho vay
        letletletHãy để, cho phép
        lielaylainNằm dài ra
        lightlitlitĐốt, thắp (đèn)
        loselostlostMất, đánh mất
        makemademadeLàm, chế tạo
        meanmeantmeantCó nghĩ, muốn nói
        meetmetmetGặp
        mistakemistookmistakenLầm lẫn
        misleadmisledmisledDẫn lạc đường
        mowmowedmownCắt (cỏ)
        outdooutdidoutdoneVượt lên, làm hơn
        outgooutwentoutgoneVượt quá, lấn
        overcastovercastovercastLàm mờ, làm khuất
        overcomeovercameovercomeVượt lên, trấn áp
        overdooverdidoverdoneLàm thái quá
        overdriveoverdroveoverdrivenBắt làm quá
        overhearoverheardoverheardNghe lỏm, chợt nghe
        overspreadoverspreadoverspreadLan ra, phủ khắp
        overhangoverhungoverhungDựng xiên
        overrunoverranoverrunTràn ngập
        overtakeovertookovertakenBắt kịp
        overthrowoverthrewoverthrownLật đổ
        paypaidpaidTrả tiền
        putputputĐặt, để
        ereadreadreadĐọc
        rendrentrentXé, làm rách
        ridridridVứt bỏ
        rideroderodenCỡi (ngụa, xe),đi xe
        ringrangrungRung chuông
        riseroserisenMọc lên
        riverivedrivenChẻ, tách
        rotrottedrottenThối, mục nát
        runranrunChạy
        sawsawedsawnCưa
        saysaidsaidNói
        seesawseenThấy
        seeksoughtsoughtTìm kiếm
        sellsoldsoldBán
        sendsentsentGửi, phải đi
        setsetsetĐể, đặt, lập nên
        shakeshookshakenLắc, lay, rũ
        shearshere, shearedshornGọt, cắt (lông cừu)
        shedshedshedĐổ, tràn ra
        shineshoneshoneChiếu sáng
        shoeshodshodĐóng móng ngựa
        shootshotshotBắn, phóng mạnh
        showshowedshownChỉ, trỏ
        shredshredshredBăm, chặt nhỏ
        shrinkshrankshrunkRút lại, co
        shriveshroveshrivenXưng tội
        shutshutshutĐóng lại
        singsangsungHát
        sinksanksunkĐắm, chìm, nhận, chìm
        sitsatsatNgồi
        slayslewslainGiết
        sleepsleptsleptNgủ
        slideslidslidLướt, trượt, trơn
        slinkslinkslinkChuồn đi
        slingslungslungNém, liệng, bắn ná
        slitslitslitBổ đôi, chẻ ra
        smellsmeltsmeltNgửi thấy
        smitesmote, smitsmittenĐánh, đâm đá
        sowsowedsownGieo hạt
        speakspokespokenNói, xướng ngôn
        speedspedspedLàm nhanh
        spellspeltspeltĐánh vần
        spendspentspentTiêu xài
        spillspiltspiltĐổ vãi
        spinspunspunKéo sợi
        spitspatspatNhổ, khạc
        splitsplitsplitBổ, xẻ, chẻ, tách
        spreadspreadspreadTrải ra, làm tràn
        springsprangsprungNhảy, nẩng lên
        standstoodstoodĐứng
        stealstolestolenĂn trộm, cắp
        stickstuckstuckDán, dính
        stingstungstungChâm, đốt
        stinkstankstankHôi, có mùi hôi
        stridestrodestriddenĐi bước dài
        strikestruckstruckĐánh, co vào
        stringstrungstrungXỏ dây
        strivestrovestrivenCố gắng, nổ lực
        swearsworeswornThề
        sweatsweatsweatRa mồi hôi
        sweepsweptsweptQuét
        swellswelledswellenPhồng lên, sưng
        swimswamswumBơi lội
        swingswungswungĐánh đu
        taketooktakenLấy
        teachtaughttaughtDạy
        teartoretornLàm rách, xé
        telltoldtoldNói, kể lại, bảo
        thinkthoughtthoughtNghĩ, tưởng
        thrivethrovethrivenThịnh vượng
        throwthrewthrownNém. liệng, quăng
        thrustthrustthrustĐẩy, nhét vào
        treadtrodtroddenDẫm đạp, giày xéo
        unbendunbentunentDàn ra
        undergounderwentundergoneChịu đựng
        understandunderstoodunderstoodHiểu
        indoindidinodneThỏa, cởi, phá bỏ
        upsetupsetupsetLật đổ, lộn ngược
        wakewokewokenThức tỉnh
        wearworeworn

        Day la phan bo sung neu co nhung tu trung lap o tren thi bo qua


        Base Form Past Simple Past Participle Nghĩa
         Backbite Backbit Backbitten Nói xấu, nói lén
         Backfit Backfit Backfit Tân trang bộ phận
         Backlight Backlit Backlit chiếu sáng mặt sau
         Backslide Backslid Backslid Tái phạm, lại sa ngã
         Be Was/were Been Thì, là, ở
         Bear Bore Born Sinh, mang, chịu đựng
         Beat Beat Beaten Đập, đánh
         Become Became Become Trở nên, trở thành
         Bedight Bedight Bedight Trang trí (tiếng cổ)
         Befall Befell Befallen Xảy đến
         Beget Begot Begotten Gây ra, sinh ra
         Begin Began Begun Bắt đầu
         Begird Begirt Begirt buộc quanh, bao quanh
         Behight Behight Behight Thề nguyền
         Behold Beheld Beheld Nhìn, ngắm
         Belay Belaid Belaid Cột, cắm (thuyền) lại
         Bend Bent Bent Cuối xuống, uốn cong
         Bereave Bereft Bereft Đoạt cướp, làm mất
         Beseech Besought Besought Nài, van xin
         Beset Beset Beset Nhốt, bao vây
         Bespeak Bespoke Bespoken Đặt, giữ trước
         Bestrew Bestrewed Bestrewed rắc, rải, vãi
         Bestride Bestrode Bestridden Ngồi, đứng giạng chân
         Bet Bet Bet Đánh cuộc
         Betake Betook Betaken Đi, dấn thân vào
         Bethink Bethought Bethought Nghĩ, nhớ ra
         Beweep Bewept Bewept Xem chữ "Weep"
         Bid Bid Bid Đặt giá
         Bid Bade Bidden Bảo, ra lệnh
         Bide Bided Bided Đợi, chờ đợi
         Bind Bound Bound Trói, buộc, làm dính vào
         Bite Bit Bitten Cắn, ngoạm
         Blaw Blawed Blawn  Thổi ( chữ cổ)
         Bleed Bled Bled (làm) chảy máu
         Blend Blended Blent trộn lẫn, hợp nhau
         Bless Blessed Blest Giáng phúc, ban phúc
         Blow Blew Blown Thổi
         Bowstring Bowstrung Bowstrung thắt cổ bằng dây cung
         Break Broke Broken Đập vỡ
         Breed Bred Bred Nuôi dạy
         Bring Brought Brought Mang, đem
         Broadcast Broadcast Broadcast Phát thanh
         Browbeat Browbeat Browbeat Doạ nạt
         Build Built Built Xây dựng
         Burn Burnt Burnt Đốt, cháy
         Burst Burst Burst Nổ
         Bust Bust Bust phá sản, vỡ nợ
         Buy Bought Bought Mua


        Source:blog.yume.vn

        Đăng bởi: Do Nghieng 's Blog

              Cộng Album & Video - xem demo
              Cộng Tên: Mã Nhúng: